drugs bust
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc bắt giữ ma túy, vụ triệt phá ma túy: Một hoạt động của cảnh sát hoặc cơ quan thực thi pháp luật nhằm bắt giữ người và thu giữ một lượng lớn ma túy bất hợp pháp. Đây là một sự kiện cụ thể, thường là kết quả của một cuộc điều tra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police announced a major drugs bust in the city center, seizing over 50 kilos of cocaine. (Cảnh sát thông báo một vụ triệt phá ma túy lớn ở trung tâm thành phố, thu giữ hơn 50 kg cocaine.)
- He was arrested during a drugs bust at the warehouse. (Anh ta bị bắt trong một cuộc bắt giữ ma túy tại nhà kho.)
- The news channel reported on a significant drugs bust that dismantled an international smuggling ring. (Kênh tin tức đưa tin về một vụ triệt phá ma túy quan trọng đã triệt phá một đường dây buôn lậu quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh báo chí, tin tức hoặc báo cáo chính thức của cảnh sát. Nó nhấn mạnh vào hành động và kết quả của chiến dịch (bắt giữ, thu giữ).
- Có thể dùng với các động từ như: to carry out a drugs bust (tiến hành một cuộc triệt phá ma túy), to lead to a drugs bust (dẫn đến một vụ bắt giữ ma túy).
Biến thể và từ gần giống
- Drug bust (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "drugs bust". Đây là biến thể phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ.
- The DEA conducted a massive drug bust last night. (Cơ quan Chống Ma túy Hoa Kỳ đã tiến hành một vụ triệt phá ma túy khổng lồ đêm qua.)
- Raid (n): Cuộc đột kích, vụ càn quét. Có thể dùng cho nhiều mục đích (ma túy, vũ khí), nhưng cần ngữ cảnh rõ ràng.
- The police raid uncovered a drugs lab. (Cuộc đột kích của cảnh sát phát hiện một phòng thí nghiệm ma túy.)
- Seizure (n): Sự thu giữ, tịch thu. Tập trung vào hành động thu giữ tài sản/ma túy.
- The seizure of illegal drugs has increased this year. (Việc thu giữ ma túy bất hợp pháp đã tăng trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Narcotics operation: Chiến dịch ma túy (ngôn ngữ trang trọng, chính thức hơn).
- Drug raid: Cuộc đột kích ma túy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb cụ thể nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "drugs bust".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "drugs bust".
Noun
- giống drug bust